YiWordsYiWords

tiếp xúc

接觸

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · xúc: sắc (高升) ?

tiếp xúc 接觸

詞義

常用搭配

tiếp xúc xã hội
社交接觸
tiếp xúc trực tiếp
直接接觸

例句

Tôi chưa từng tiếp xúc với anh ấy.
我沒接觸過他。
Trẻ em nên tiếp xúc với thiên nhiên.
孩子們應該接觸大自然。

出現在這些詞條中

溝通現場

常見問題

「接觸」越南語怎麼說?
「接觸」的越南語是 tiếp xúc。
tiếp xúc 是什麼意思?
tiếp xúc 的意思是「接觸」(動詞)。接觸,聯繫
tiếp xúc 怎麼發音?
tiếp xúc 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · xúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp xúc 常用嗎?
tiếp xúc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tiếp xúc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chưa từng tiếp xúc với anh ấy.(我沒接觸過他。);Trẻ em nên tiếp xúc với thiên nhiên.(孩子們應該接觸大自然。)。

想讓「tiếp xúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始