YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trưng bày
trưng bày
展示
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trưng: ngang (平音) · bày: huyền (低降)
?
詞義
展示,陳列
常用搭配
trưng bày sản phẩm
展示產品
trưng bày tác phẩm
展出作品
例句
Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.
他們在博物館展示畫作。
Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.
新產品在店裡展示。
出現在這些詞條中
di vật
遺物
hiện vật
實物
相關詞彙
đóng gói
打包
phiếu
票券
khiếu nại
申訴
đã qua sử dụng
二手
phát hiện ra
查出
kỳ lạ
奇怪
常見問題
「展示」越南語怎麼說?
「展示」的越南語是 trưng bày。
trưng bày 是什麼意思?
trưng bày 的意思是「展示」(動詞)。展示,陳列
trưng bày 怎麼發音?
trưng bày 有 2 個音節:trưng: ngang (平音) · bày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trưng bày 常用嗎?
trưng bày 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trưng bày 在句子裡怎麼用?
例如:Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.(他們在博物館展示畫作。);Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.(新產品在店裡展示。)。
想讓「trưng bày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store