YiWordsYiWords

trưng bày

展示

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trưng: ngang (平音) · bày: huyền (低降) ?

trưng bày 展示

詞義

常用搭配

trưng bày sản phẩm
展示產品
trưng bày tác phẩm
展出作品

例句

Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.
他們在博物館展示畫作。
Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.
新產品在店裡展示。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「展示」越南語怎麼說?
「展示」的越南語是 trưng bày。
trưng bày 是什麼意思?
trưng bày 的意思是「展示」(動詞)。展示,陳列
trưng bày 怎麼發音?
trưng bày 有 2 個音節:trưng: ngang (平音) · bày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trưng bày 常用嗎?
trưng bày 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trưng bày 在句子裡怎麼用?
例如:Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.(他們在博物館展示畫作。);Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.(新產品在店裡展示。)。

想讓「trưng bày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始