YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gửi đến
gửi đến
送到
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gửi: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升)
?
詞義
送到,寄到
常用搭配
gửi đến địa chỉ
送到地址
gửi đến người nhận
送到收件人
例句
Tôi đã gửi đến bạn món quà.
我已經把禮物送到你那裡。
Thư này sẽ được gửi đến Hà Nội.
這封信會送到河內。
出現在這些詞條中
thư gửi đến
來信
快遞物流
mã bưu điện
郵遞區號
gửi hành lý
託運行李
xuất khẩu
出口
nhập khẩu
進口
phí cầu đường
過路費
phí đỗ xe
停車費
常見問題
「送到」越南語怎麼說?
「送到」的越南語是 gửi đến。
gửi đến 是什麼意思?
gửi đến 的意思是「送到」(動詞)。送到,寄到
gửi đến 怎麼發音?
gửi đến 有 2 個音節:gửi: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gửi đến 常用嗎?
gửi đến 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gửi đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã gửi đến bạn món quà.(我已經把禮物送到你那裡。);Thư này sẽ được gửi đến Hà Nội.(這封信會送到河內。)。
想讓「gửi đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store