YiWordsYiWords

gửi đến

送到

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — gửi: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升) ?

gửi đến 送到

詞義

常用搭配

gửi đến địa chỉ
送到地址
gửi đến người nhận
送到收件人

例句

Tôi đã gửi đến bạn món quà.
我已經把禮物送到你那裡。
Thư này sẽ được gửi đến Hà Nội.
這封信會送到河內。

出現在這些詞條中

快遞物流

常見問題

「送到」越南語怎麼說?
「送到」的越南語是 gửi đến。
gửi đến 是什麼意思?
gửi đến 的意思是「送到」(動詞)。送到,寄到
gửi đến 怎麼發音?
gửi đến 有 2 個音節:gửi: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gửi đến 常用嗎?
gửi đến 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gửi đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã gửi đến bạn món quà.(我已經把禮物送到你那裡。);Thư này sẽ được gửi đến Hà Nội.(這封信會送到河內。)。

想讓「gửi đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始