YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
P
/
phí đỗ xe
phí đỗ xe
停車費
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — phí: sắc (高升) · đỗ: ngã (顫升) · xe: ngang (平音)
?
詞義
停車費
常用搭配
trả phí đỗ xe
支付停車費
bãi đỗ xe thu phí
收費停車場
例句
Phí đỗ xe ở đây khá cao.
這裡的停車費挺高。
Tôi đã trả phí đỗ xe.
我已經付了停車費。
出現在這些詞條中
đỗ xe
停車
相關詞彙
tụt lại
掉隊
làn đường
車道
vô tận
無窮
nhờ vào
借助
toàn tâm toàn ý
全心全意
tình người
人情
常見問題
「停車費」越南語怎麼說?
「停車費」的越南語是 phí đỗ xe。
phí đỗ xe 是什麼意思?
phí đỗ xe 的意思是「停車費」(名詞)。停車費
phí đỗ xe 怎麼發音?
phí đỗ xe 有 3 個音節:phí: sắc (高升) · đỗ: ngã (顫升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phí đỗ xe 在句子裡怎麼用?
例如:Phí đỗ xe ở đây khá cao.(這裡的停車費挺高。);Tôi đã trả phí đỗ xe.(我已經付了停車費。)。
想讓「phí đỗ xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store