YiWordsYiWords

khó tin

不可思議

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khó: sắc (高升) · tin: ngang (平音) ?

khó tin 不可思議

詞義

常用搭配

kết quả khó tin
難以置信的結果
chuyện khó tin
不可思議的事情

例句

Câu chuyện này thật khó tin.
這個故事真不可思議。
Kết quả khiến mọi người khó tin.
結果讓大家難以置信。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不可思議」越南語怎麼說?
「不可思議」的越南語是 khó tin。
khó tin 是什麼意思?
khó tin 的意思是「不可思議」(形容詞)。不可思議,難以置信
khó tin 怎麼發音?
khó tin 有 2 個音節:khó: sắc (高升) · tin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó tin 常用嗎?
khó tin 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khó tin 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện này thật khó tin.(這個故事真不可思議。);Kết quả khiến mọi người khó tin.(結果讓大家難以置信。)。

想讓「khó tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始