YiWordsYiWords

gương chiếu hậu

後視鏡

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — gương: ngang (平音) · chiếu: sắc (高升) · hậu: nặng (低短塞音) ?

gương chiếu hậu 後視鏡

詞義

常用搭配

gương chiếu hậu xe máy
摩托車後視鏡
điều chỉnh gương chiếu hậu
調整後視鏡

例句

Gương chiếu hậu bị vỡ rồi.
後視鏡壞了。
Bạn nên kiểm tra gương chiếu hậu.
你應該檢查後視鏡。

相關詞彙

常見問題

「後視鏡」越南語怎麼說?
「後視鏡」的越南語是 gương chiếu hậu。
gương chiếu hậu 是什麼意思?
gương chiếu hậu 的意思是「後視鏡」(名詞)。後視鏡
gương chiếu hậu 怎麼發音?
gương chiếu hậu 有 3 個音節:gương: ngang (平音) · chiếu: sắc (高升) · hậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gương chiếu hậu 常用嗎?
gương chiếu hậu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gương chiếu hậu 在句子裡怎麼用?
例如:Gương chiếu hậu bị vỡ rồi.(後視鏡壞了。);Bạn nên kiểm tra gương chiếu hậu.(你應該檢查後視鏡。)。

想讓「gương chiếu hậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始