YiWordsYiWords

xác minh

驗證

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xác: sắc (高升) · minh: ngang (平音) ?

xác minh 驗證

詞義

常用搭配

xác minh thông tin
核實資訊
xác minh danh tính
驗證身份

例句

Chúng tôi cần xác minh sự việc.
我們需要核實事情。
Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.
請驗證您的帳戶。

相關詞彙

常見問題

「驗證」越南語怎麼說?
「驗證」的越南語是 xác minh。
xác minh 是什麼意思?
xác minh 的意思是「驗證」(動詞)。核實,驗證
xác minh 怎麼發音?
xác minh 有 2 個音節:xác: sắc (高升) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xác minh 常用嗎?
xác minh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xác minh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần xác minh sự việc.(我們需要核實事情。);Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.(請驗證您的帳戶。)。

想讓「xác minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始