YiWordsYiWords

同拼寫詞:Thành Long

thanh long

火龍果

名詞 CEFR C1 越南語
thanh long 火龍果

詞義

常用搭配

thanh long ruột đỏ
紅心火龍果
thanh long ruột trắng
白心火龍果

例句

Thanh long rất ngọt và mát.
火龍果很甜很清涼。
Tôi mua một quả thanh long ở chợ.
我在市場買了一個火龍果。

相關詞彙

常見問題

「火龍果」越南語怎麼說?
「火龍果」的越南語是 thanh long。
thanh long 是什麼意思?
thanh long 的意思是「火龍果」(名詞)。火龍果,一種熱帶水果,外皮紅色或黃色,果肉白色帶小黑籽
thanh long 怎麼發音?
thanh long 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thanh long 常用嗎?
thanh long 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thanh long 在句子裡怎麼用?
例如:Thanh long rất ngọt và mát.(火龍果很甜很清涼。);Tôi mua một quả thanh long ở chợ.(我在市場買了一個火龍果。)。

想讓「thanh long」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始