YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hà tất
hà tất
何必
副詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hà: huyền (低降) · tất: sắc (高升)
?
詞義
何必,沒必要
例句
Hà tất phải lo lắng như vậy?
何必這麼擔心?
Hà tất tranh cãi nữa.
何必再爭吵。
表達態度必備詞
khả thi
可行
không thích hợp
不宜
không tránh khỏi
免不了
không thể nói là
談不上
không làm được
辦不到
phụ trách
負責
常見問題
「何必」越南語怎麼說?
「何必」的越南語是 hà tất。
hà tất 是什麼意思?
hà tất 的意思是「何必」(副詞)。何必,沒必要
hà tất 怎麼發音?
hà tất 有 2 個音節:hà: huyền (低降) · tất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hà tất 常用嗎?
hà tất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hà tất 在句子裡怎麼用?
例如:Hà tất phải lo lắng như vậy?(何必這麼擔心?);Hà tất tranh cãi nữa.(何必再爭吵。)。
想讓「hà tất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store