YiWordsYiWords

không tránh khỏi

免不了

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · tránh: sắc (高升) · khỏi: hỏi (曲折升) ?

không tránh khỏi 免不了

詞義

常用搭配

không tránh khỏi rắc rối
免不了麻煩
không tránh khỏi sai sót
免不了出錯

例句

Trong công việc, sai sót là không tránh khỏi.
工作中難免出錯。
Gặp khó khăn là không tránh khỏi.
遇到困難是免不了的。

出現在這些詞條中

表達態度必備詞

常見問題

「免不了」越南語怎麼說?
「免不了」的越南語是 không tránh khỏi。
không tránh khỏi 是什麼意思?
không tránh khỏi 的意思是「免不了」(片語)。難以避免,必然發生
không tránh khỏi 怎麼發音?
không tránh khỏi 有 3 個音節:không: ngang (平音) · tránh: sắc (高升) · khỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không tránh khỏi 常用嗎?
không tránh khỏi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không tránh khỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Trong công việc, sai sót là không tránh khỏi.(工作中難免出錯。);Gặp khó khăn là không tránh khỏi.(遇到困難是免不了的。)。

想讓「không tránh khỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始