YiWordsYiWords

không thể nói là

談不上

短語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · nói: sắc (高升) · là: huyền (低降) ?

không thể nói là 談不上

詞義

常用搭配

không thể nói là thành công
談不上成功
không thể nói là đúng
談不上對

例句

Chuyện này không thể nói là dễ.
這事談不上容易。
Anh ấy không thể nói là giàu.
他談不上富有。

表達態度必備詞

常見問題

「談不上」越南語怎麼說?
「談不上」的越南語是 không thể nói là。
không thể nói là 是什麼意思?
không thể nói là 的意思是「談不上」(短語)。談不上;不能說是
không thể nói là 怎麼發音?
không thể nói là 有 4 個音節:không: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · nói: sắc (高升) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không thể nói là 常用嗎?
không thể nói là 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không thể nói là 在句子裡怎麼用?
例如:Chuyện này không thể nói là dễ.(這事談不上容易。);Anh ấy không thể nói là giàu.(他談不上富有。)。

想讓「không thể nói là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始