YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khả thi
khả thi
可行
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khả: hỏi (曲折升) · thi: ngang (平音)
?
詞義
可以實現的,行得通的
常用搭配
kế hoạch khả thi
可行的計劃
giải pháp khả thi
可行的方案
例句
Đây là một ý tưởng khả thi.
這是一個可行的想法。
Dự án này không khả thi lắm.
這個項目不太可行。
相關詞彙
khoản tiền
款項
số dư
餘額
kế sách
計策
bích
黑桃
rô
方塊
không có gì cả
一無所有
常見問題
「可行」越南語怎麼說?
「可行」的越南語是 khả thi。
khả thi 是什麼意思?
khả thi 的意思是「可行」(形容詞)。可以實現的,行得通的
khả thi 怎麼發音?
khả thi 有 2 個音節:khả: hỏi (曲折升) · thi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khả thi 常用嗎?
khả thi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khả thi 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một ý tưởng khả thi.(這是一個可行的想法。);Dự án này không khả thi lắm.(這個項目不太可行。)。
想讓「khả thi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store