YiWordsYiWords

hai tay

雙手

名詞 CEFR B1 越南語
hai tay 雙手

詞義

常用搭配

vỗ hai tay
拍雙手
nắm hai tay
握雙手

例句

Anh ấy giơ hai tay lên.
他舉起了雙手。
Tôi rửa hai tay trước khi ăn.
我吃飯前洗雙手。

手臂與動作

常見問題

「雙手」越南語怎麼說?
「雙手」的越南語是 hai tay。
hai tay 是什麼意思?
hai tay 的意思是「雙手」(名詞)。雙手,兩隻手
hai tay 怎麼發音?
hai tay 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hai tay 常用嗎?
hai tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hai tay 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giơ hai tay lên.(他舉起了雙手。);Tôi rửa hai tay trước khi ăn.(我吃飯前洗雙手。)。

想讓「hai tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始