YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cổ tay
cổ tay
手腕
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音)
?
詞義
連接手和前臂的關節部位
常用搭配
đau cổ tay
手腕疼
cổ tay trái
左手腕
例句
Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay.
她在手腕上戴手錶。
Tôi bị đau cổ tay sau khi tập thể dục.
我運動後手腕疼。
出現在這些詞條中
máy đo huyết áp
血壓計
相關詞彙
khuỷu tay
手肘
độ nổi tiếng
人氣
cung nữ
宮女
thổ phỉ
土匪
rửa tiền
洗錢
phá án
破案
常見問題
「手腕」越南語怎麼說?
「手腕」的越南語是 cổ tay。
cổ tay 是什麼意思?
cổ tay 的意思是「手腕」(名詞)。連接手和前臂的關節部位
cổ tay 怎麼發音?
cổ tay 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ tay 常用嗎?
cổ tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cổ tay 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đeo đồng hồ ở cổ tay.(她在手腕上戴手錶。);Tôi bị đau cổ tay sau khi tập thể dục.(我運動後手腕疼。)。
想讓「cổ tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store