YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nắm đấm
nắm đấm
拳頭
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nắm: sắc (高升) · đấm: sắc (高升)
?
詞義
拳頭,握緊的手
常用搭配
nắm đấm thép
鐵拳
nắm đấm mạnh
有力的拳頭
例句
Anh ấy giơ nắm đấm lên.
他舉起了拳頭。
Nắm đấm của cậu rất khỏe.
你的拳頭很有力。
相關詞彙
nghiêm chỉnh
端正
nơi công cộng
公共場所
giải nén
解壓縮
có thể nói
可謂
trạm BTS
基地台
dung lượng
容量
常見問題
「拳頭」越南語怎麼說?
「拳頭」的越南語是 nắm đấm。
nắm đấm 是什麼意思?
nắm đấm 的意思是「拳頭」(名詞)。拳頭,握緊的手
nắm đấm 怎麼發音?
nắm đấm 有 2 個音節:nắm: sắc (高升) · đấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nắm đấm 常用嗎?
nắm đấm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nắm đấm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giơ nắm đấm lên.(他舉起了拳頭。);Nắm đấm của cậu rất khỏe.(你的拳頭很有力。)。
想讓「nắm đấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store