YiWordsYiWords

khuỷu tay

手肘

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khuỷu: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音) ?

khuỷu tay 手肘

詞義

常用搭配

đau khuỷu tay
手肘疼
gập khuỷu tay
彎手肘

例句

Tôi bị đau khuỷu tay khi nâng vật nặng.
我搬重物時手肘疼。
Anh ấy gập khuỷu tay lại.
他把手肘彎起來。

相關詞彙

常見問題

「手肘」越南語怎麼說?
「手肘」的越南語是 khuỷu tay。
khuỷu tay 是什麼意思?
khuỷu tay 的意思是「手肘」(名詞)。手臂與前臂連接的關節部位
khuỷu tay 怎麼發音?
khuỷu tay 有 2 個音節:khuỷu: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khuỷu tay 常用嗎?
khuỷu tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khuỷu tay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị đau khuỷu tay khi nâng vật nặng.(我搬重物時手肘疼。);Anh ấy gập khuỷu tay lại.(他把手肘彎起來。)。

想讓「khuỷu tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始