YiWordsYiWords

hàng ngũ

行列

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hàng: huyền (低降) · ngũ: ngã (顫升) ?

hàng ngũ 行列

詞義

常用搭配

gia nhập hàng ngũ
加入行列
hàng ngũ quân đội
軍隊隊伍

例句

Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ giáo viên.
他加入了教師行列。
Hàng ngũ quân đội rất nghiêm chỉnh.
軍隊隊伍很整齊。

相關詞彙

常見問題

「行列」越南語怎麼說?
「行列」的越南語是 hàng ngũ。
hàng ngũ 是什麼意思?
hàng ngũ 的意思是「行列」(名詞)。行列,隊伍
hàng ngũ 怎麼發音?
hàng ngũ 有 2 個音節:hàng: huyền (低降) · ngũ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàng ngũ 常用嗎?
hàng ngũ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hàng ngũ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ giáo viên.(他加入了教師行列。);Hàng ngũ quân đội rất nghiêm chỉnh.(軍隊隊伍很整齊。)。

想讓「hàng ngũ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始