YiWordsYiWords

thiêu rụi

燒毀

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thiêu: ngang (平音) · rụi: nặng (低短塞音) ?

thiêu rụi 燒毀

詞義

常用搭配

thiêu rụi nhà cửa
燒毀房屋
thiêu rụi rừng
燒毀森林

例句

Ngọn lửa đã thiêu rụi cả ngôi nhà.
大火燒毀了整座房子。
Rừng bị thiêu rụi sau trận cháy.
森林在火災後被燒毀。

相關詞彙

常見問題

「燒毀」越南語怎麼說?
「燒毀」的越南語是 thiêu rụi。
thiêu rụi 是什麼意思?
thiêu rụi 的意思是「燒毀」(動詞)。燒毀,焚毀
thiêu rụi 怎麼發音?
thiêu rụi 有 2 個音節:thiêu: ngang (平音) · rụi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiêu rụi 常用嗎?
thiêu rụi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiêu rụi 在句子裡怎麼用?
例如:Ngọn lửa đã thiêu rụi cả ngôi nhà.(大火燒毀了整座房子。);Rừng bị thiêu rụi sau trận cháy.(森林在火災後被燒毀。)。

想讓「thiêu rụi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始