YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rào chắn
rào chắn
屏障
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rào: huyền (低降) · chắn: sắc (高升)
?
詞義
屏障;障礙物
常用搭配
rào chắn an toàn
安全屏障
rào chắn giao thông
交通障礙
例句
Có rào chắn trên đường.
路上有障礙物。
Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.
屏障保護孩子遠離危險。
相關詞彙
bàn trang điểm
梳妝台
chì
鉛
ống khói
煙囪
hàng ngũ
行列
thiêu rụi
燒毀
chở
馱運
常見問題
「屏障」越南語怎麼說?
「屏障」的越南語是 rào chắn。
rào chắn 是什麼意思?
rào chắn 的意思是「屏障」(名詞)。屏障;障礙物
rào chắn 怎麼發音?
rào chắn 有 2 個音節:rào: huyền (低降) · chắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rào chắn 常用嗎?
rào chắn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rào chắn 在句子裡怎麼用?
例如:Có rào chắn trên đường.(路上有障礙物。);Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.(屏障保護孩子遠離危險。)。
想讓「rào chắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store