YiWordsYiWords

rào chắn

屏障

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — rào: huyền (低降) · chắn: sắc (高升) ?

rào chắn 屏障

詞義

常用搭配

rào chắn an toàn
安全屏障
rào chắn giao thông
交通障礙

例句

Có rào chắn trên đường.
路上有障礙物。
Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.
屏障保護孩子遠離危險。

相關詞彙

常見問題

「屏障」越南語怎麼說?
「屏障」的越南語是 rào chắn。
rào chắn 是什麼意思?
rào chắn 的意思是「屏障」(名詞)。屏障;障礙物
rào chắn 怎麼發音?
rào chắn 有 2 個音節:rào: huyền (低降) · chắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rào chắn 常用嗎?
rào chắn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rào chắn 在句子裡怎麼用?
例如:Có rào chắn trên đường.(路上有障礙物。);Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.(屏障保護孩子遠離危險。)。

想讓「rào chắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始