YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạng nhất
hạng nhất
頭等艙
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạng: nặng (低短塞音) · nhất: sắc (高升)
?
詞義
頭等艙
常用搭配
vé hạng nhất
頭等艙票
dịch vụ hạng nhất
頭等艙服務
例句
Tôi đã đặt vé hạng nhất.
我訂了頭等艙票。
Hạng nhất có nhiều tiện nghi hơn.
頭等艙更舒適。
出現在這些詞條中
thứ hạng
名次
相關詞彙
rừng cây
樹林
rễ cây
樹根
gấu trúc lớn
大貓熊
công nghệ cao
高科技
hút thuốc
抽菸
bỏ lỡ
錯過
常見問題
「頭等艙」越南語怎麼說?
「頭等艙」的越南語是 hạng nhất。
hạng nhất 是什麼意思?
hạng nhất 的意思是「頭等艙」(名詞)。頭等艙
hạng nhất 怎麼發音?
hạng nhất 有 2 個音節:hạng: nặng (低短塞音) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạng nhất 常用嗎?
hạng nhất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hạng nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đặt vé hạng nhất.(我訂了頭等艙票。);Hạng nhất có nhiều tiện nghi hơn.(頭等艙更舒適。)。
想讓「hạng nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store