YiWordsYiWords

同拼寫詞:cổngcong

công

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — công: ngang (平音) ?

công 公

詞義

常用搭配

công cộng
公共
công lao
功勞

例句

Đây là tài sản công.
這是公共財產。
Anh ấy có nhiều công lớn.
他有很大功勞。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公」越南語怎麼說?
「公」的越南語是 công。
công 是什麼意思?
công 的意思是「公」(名詞)。公共
công 怎麼發音?
công 有 1 個音節:công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công 常用嗎?
công 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
công 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là tài sản công.(這是公共財產。);Anh ấy có nhiều công lớn.(他有很大功勞。)。

想讓「công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始