YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
công
同拼寫詞:
cong
、
cổng
công
公
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — công: ngang (平音)
?
詞義
公共
常用搭配
công cộng
公共
công lao
功勞
例句
Đây là tài sản công.
這是公共財產。
Anh ấy có nhiều công lớn.
他有很大功勞。
出現在這些詞條中
từ bỏ
放棄
đều sẽ
都會
bận rộn
忙碌
dân chủ
民主
lần này
這次
tiến độ
進度
giám sát
監控
tấn công
攻擊
相關詞彙
kẻ lừa đảo
騙子
nguyên đơn
原告
tính
性質
tranh chấp
糾紛
dẫn
引導
nổi
浮
常見問題
「公」越南語怎麼說?
「公」的越南語是 công。
công 是什麼意思?
công 的意思是「公」(名詞)。公共
công 怎麼發音?
công 有 1 個音節:công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công 常用嗎?
công 在越南語最常用的 500 個詞之內。
công 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là tài sản công.(這是公共財產。);Anh ấy có nhiều công lớn.(他有很大功勞。)。
想讓「công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store