YiWordsYiWords

hạt dưa

瓜子

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hạt: nặng (低短塞音) · dưa: ngang (平音) ?

hạt dưa 瓜子

詞義

常用搭配

ăn hạt hướng dương
嗑瓜子
gói hạt hướng dương
一包瓜子

例句

Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.
我喜歡看電影時嗑瓜子。
Hạt hướng dương rất phổ biến ở Việt Nam.
瓜子在越南很常見。

相關詞彙

常見問題

「瓜子」越南語怎麼說?
「瓜子」的越南語是 hạt dưa。
hạt dưa 是什麼意思?
hạt dưa 的意思是「瓜子」(名詞)。向日葵籽
hạt dưa 怎麼發音?
hạt dưa 有 2 個音節:hạt: nặng (低短塞音) · dưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạt dưa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.(我喜歡看電影時嗑瓜子。);Hạt hướng dương rất phổ biến ở Việt Nam.(瓜子在越南很常見。)。

想讓「hạt dưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始