YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạt dưa
hạt dưa
瓜子
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạt: nặng (低短塞音) · dưa: ngang (平音)
?
詞義
向日葵籽
常用搭配
ăn hạt hướng dương
嗑瓜子
gói hạt hướng dương
一包瓜子
例句
Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.
我喜歡看電影時嗑瓜子。
Hạt hướng dương rất phổ biến ở Việt Nam.
瓜子在越南很常見。
相關詞彙
xét xử
審判
đổi tên
改名
lý trí
理性
xoài
芒果
bát cơm
飯碗
thai
胎兒
常見問題
「瓜子」越南語怎麼說?
「瓜子」的越南語是 hạt dưa。
hạt dưa 是什麼意思?
hạt dưa 的意思是「瓜子」(名詞)。向日葵籽
hạt dưa 怎麼發音?
hạt dưa 有 2 個音節:hạt: nặng (低短塞音) · dưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạt dưa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.(我喜歡看電影時嗑瓜子。);Hạt hướng dương rất phổ biến ở Việt Nam.(瓜子在越南很常見。)。
想讓「hạt dưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store