YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hậu duệ
hậu duệ
後代
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · duệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
後代,子孫
常用搭配
hậu duệ vua chúa
王室後代
hậu duệ dòng họ
家族後代
例句
Anh ấy là hậu duệ của một gia đình nổi tiếng.
他是一戶名門之後。
Họ tự hào về hậu duệ của mình.
他們為自己的後代感到自豪。
相關詞彙
tình cảm sâu đậm
深厚情誼
sặc
嗆到
ngày càng
日益
xé
撕
đốt cháy
焚燒
hiền từ
慈祥
常見問題
「後代」越南語怎麼說?
「後代」的越南語是 hậu duệ。
hậu duệ 是什麼意思?
hậu duệ 的意思是「後代」(名詞)。後代,子孫
hậu duệ 怎麼發音?
hậu duệ 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · duệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu duệ 常用嗎?
hậu duệ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hậu duệ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là hậu duệ của một gia đình nổi tiếng.(他是一戶名門之後。);Họ tự hào về hậu duệ của mình.(他們為自己的後代感到自豪。)。
想讓「hậu duệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store