YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đắc lực
đắc lực
得力
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đắc: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
得力,有能力且有效
常用搭配
trợ thủ đắc lực
得力助手
nhân viên đắc lực
得力員工
例句
Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.
他是我的得力助手。
Cô ấy làm việc rất đắc lực.
她工作非常得力。
出現在這些詞條中
trợ thủ
幫手
相關詞彙
cát vệ sinh
貓砂
tối hôm đó
當晚
hậu thuẫn
後盾
rung
搖動
phi thường
非凡
hàn huyên
寒暄
常見問題
「得力」越南語怎麼說?
「得力」的越南語是 đắc lực。
đắc lực 是什麼意思?
đắc lực 的意思是「得力」(形容詞)。得力,有能力且有效
đắc lực 怎麼發音?
đắc lực 有 2 個音節:đắc: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đắc lực 常用嗎?
đắc lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đắc lực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.(他是我的得力助手。);Cô ấy làm việc rất đắc lực.(她工作非常得力。)。
想讓「đắc lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store