YiWordsYiWords

tối hôm đó

當晚

短語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — tối: sắc (高升) · hôm: ngang (平音) · đó: sắc (高升) ?

tối hôm đó 當晚

詞義

例句

Tối hôm đó trời mưa to.
當晚下了大雨。
Tôi đã gặp anh ấy vào tối hôm đó.
我是在當晚見到他的。

相關詞彙

常見問題

「當晚」越南語怎麼說?
「當晚」的越南語是 tối hôm đó。
tối hôm đó 是什麼意思?
tối hôm đó 的意思是「當晚」(短語)。當天晚上,當晚
tối hôm đó 怎麼發音?
tối hôm đó 有 3 個音節:tối: sắc (高升) · hôm: ngang (平音) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tối hôm đó 常用嗎?
tối hôm đó 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tối hôm đó 在句子裡怎麼用?
例如:Tối hôm đó trời mưa to.(當晚下了大雨。);Tôi đã gặp anh ấy vào tối hôm đó.(我是在當晚見到他的。)。

想讓「tối hôm đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始