YiWordsYiWords

phi thường

非凡

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phi: ngang (平音) · thường: huyền (低降) ?

phi thường 非凡

詞義

常用搭配

tài năng phi thường
非凡的才能
sức mạnh phi thường
非凡的力量

例句

Anh ấy có trí nhớ phi thường.
他有非凡的記憶力。
Kết quả này thật phi thường.
這個結果真是非凡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「非凡」越南語怎麼說?
「非凡」的越南語是 phi thường。
phi thường 是什麼意思?
phi thường 的意思是「非凡」(形容詞)。非常出眾,與眾不同
phi thường 怎麼發音?
phi thường 有 2 個音節:phi: ngang (平音) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phi thường 常用嗎?
phi thường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phi thường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có trí nhớ phi thường.(他有非凡的記憶力。);Kết quả này thật phi thường.(這個結果真是非凡。)。

想讓「phi thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始