YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phi thường
phi thường
非凡
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phi: ngang (平音) · thường: huyền (低降)
?
詞義
非常出眾,與眾不同
常用搭配
tài năng phi thường
非凡的才能
sức mạnh phi thường
非凡的力量
例句
Anh ấy có trí nhớ phi thường.
他有非凡的記憶力。
Kết quả này thật phi thường.
這個結果真是非凡。
出現在這些詞條中
nghị lực
毅力
相關詞彙
hàn huyên
寒暄
rung
搖動
hậu thuẫn
後盾
tối hôm đó
當晚
cát vệ sinh
貓砂
đắc lực
得力
常見問題
「非凡」越南語怎麼說?
「非凡」的越南語是 phi thường。
phi thường 是什麼意思?
phi thường 的意思是「非凡」(形容詞)。非常出眾,與眾不同
phi thường 怎麼發音?
phi thường 有 2 個音節:phi: ngang (平音) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phi thường 常用嗎?
phi thường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phi thường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có trí nhớ phi thường.(他有非凡的記憶力。);Kết quả này thật phi thường.(這個結果真是非凡。)。
想讓「phi thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store