YiWordsYiWords

hết hiệu lực

失效

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — hết: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音) ?

hết hiệu lực 失效

詞義

常用搭配

giấy tờ hết hiệu lực
證件失效
hợp đồng hết hiệu lực
合同失效

例句

Hộ chiếu của tôi đã hết hiệu lực.
我的護照已經失效了。
Thỏa thuận này sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.
這項協議年底失效。

狀態百態

常見問題

「失效」越南語怎麼說?
「失效」的越南語是 hết hiệu lực。
hết hiệu lực 是什麼意思?
hết hiệu lực 的意思是「失效」(動詞)。失去法律效力; 不再有效
hết hiệu lực 怎麼發音?
hết hiệu lực 有 3 個音節:hết: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hết hiệu lực 常用嗎?
hết hiệu lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hết hiệu lực 在句子裡怎麼用?
例如:Hộ chiếu của tôi đã hết hiệu lực.(我的護照已經失效了。);Thỏa thuận này sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.(這項協議年底失效。)。

想讓「hết hiệu lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始