YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiện trạng
hiện trạng
現狀
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · trạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
當前的實際情況
常用搭配
hiện trạng xã hội
社會現狀
hiện trạng môi trường
環境現狀
例句
Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.
我們需要評估現狀。
Hiện trạng của dự án khá tốt.
項目的現狀很好。
出現在這些詞條中
nguyên
原本
狀態百態
tỉnh táo
清醒
bất thường
異常
biến mất
消失
ổn định
穩定
chờ đợi
等待
thất bại
失敗
常見問題
「現狀」越南語怎麼說?
「現狀」的越南語是 hiện trạng。
hiện trạng 是什麼意思?
hiện trạng 的意思是「現狀」(名詞)。當前的實際情況
hiện trạng 怎麼發音?
hiện trạng 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · trạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện trạng 常用嗎?
hiện trạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiện trạng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.(我們需要評估現狀。);Hiện trạng của dự án khá tốt.(項目的現狀很好。)。
想讓「hiện trạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store