YiWordsYiWords

hiện trạng

現狀

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · trạng: nặng (低短塞音) ?

hiện trạng 現狀

詞義

常用搭配

hiện trạng xã hội
社會現狀
hiện trạng môi trường
環境現狀

例句

Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.
我們需要評估現狀。
Hiện trạng của dự án khá tốt.
項目的現狀很好。

出現在這些詞條中

狀態百態

常見問題

「現狀」越南語怎麼說?
「現狀」的越南語是 hiện trạng。
hiện trạng 是什麼意思?
hiện trạng 的意思是「現狀」(名詞)。當前的實際情況
hiện trạng 怎麼發音?
hiện trạng 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · trạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện trạng 常用嗎?
hiện trạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiện trạng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.(我們需要評估現狀。);Hiện trạng của dự án khá tốt.(項目的現狀很好。)。

想讓「hiện trạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始