YiWordsYiWords

hiếm gặp

罕見

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiếm: sắc (高升) · gặp: nặng (低短塞音) ?

hiếm gặp 罕見

詞義

常用搭配

trường hợp hiếm gặp
罕見情況
bệnh hiếm gặp
罕見疾病

例句

Hiện tượng này rất hiếm gặp.
這種現象很罕見。
Đây là một căn bệnh hiếm gặp.
這是一種罕見的疾病。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「罕見」越南語怎麼說?
「罕見」的越南語是 hiếm gặp。
hiếm gặp 是什麼意思?
hiếm gặp 的意思是「罕見」(形容詞)。罕見,難得見到
hiếm gặp 怎麼發音?
hiếm gặp 有 2 個音節:hiếm: sắc (高升) · gặp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếm gặp 常用嗎?
hiếm gặp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiếm gặp 在句子裡怎麼用?
例如:Hiện tượng này rất hiếm gặp.(這種現象很罕見。);Đây là một căn bệnh hiếm gặp.(這是一種罕見的疾病。)。

想讓「hiếm gặp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始