YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiếm gặp
hiếm gặp
罕見
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiếm: sắc (高升) · gặp: nặng (低短塞音)
?
詞義
罕見,難得見到
常用搭配
trường hợp hiếm gặp
罕見情況
bệnh hiếm gặp
罕見疾病
例句
Hiện tượng này rất hiếm gặp.
這種現象很罕見。
Đây là một căn bệnh hiếm gặp.
這是一種罕見的疾病。
出現在這些詞條中
trường hợp cá biệt
個案
程度詞
tự tay
親手
chậm chạp
緩慢
cứ
偏偏
vô cùng quan trọng
至關重要
cúi xuống
低下
dồi dào
豐富
常見問題
「罕見」越南語怎麼說?
「罕見」的越南語是 hiếm gặp。
hiếm gặp 是什麼意思?
hiếm gặp 的意思是「罕見」(形容詞)。罕見,難得見到
hiếm gặp 怎麼發音?
hiếm gặp 有 2 個音節:hiếm: sắc (高升) · gặp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếm gặp 常用嗎?
hiếm gặp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiếm gặp 在句子裡怎麼用?
例如:Hiện tượng này rất hiếm gặp.(這種現象很罕見。);Đây là một căn bệnh hiếm gặp.(這是一種罕見的疾病。)。
想讓「hiếm gặp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store