YiWordsYiWords

hiện có

現有

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升) ?

hiện có 現有

詞義

常用搭配

tài sản hiện có
現有資產
nguồn lực hiện có
現有資源

例句

Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.
我們要利用現有資源。
Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.
我會檢查現有數據。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「現有」越南語怎麼說?
「現有」的越南語是 hiện có。
hiện có 是什麼意思?
hiện có 的意思是「現有」(形容詞)。現有,已有
hiện có 怎麼發音?
hiện có 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện có 常用嗎?
hiện có 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiện có 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.(我們要利用現有資源。);Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.(我會檢查現有數據。)。

想讓「hiện có」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始