YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiện có
hiện có
現有
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升)
?
詞義
現有,已有
常用搭配
tài sản hiện có
現有資產
nguồn lực hiện có
現有資源
例句
Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.
我們要利用現有資源。
Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.
我會檢查現有數據。
出現在這些詞條中
có thể thấy
可見
相關詞彙
hiếm thấy
難得一見
hiến
獻出
hiện đại
現代
hiện đại hóa
現代化
常見問題
「現有」越南語怎麼說?
「現有」的越南語是 hiện có。
hiện có 是什麼意思?
hiện có 的意思是「現有」(形容詞)。現有,已有
hiện có 怎麼發音?
hiện có 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · có: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện có 常用嗎?
hiện có 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiện có 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.(我們要利用現有資源。);Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.(我會檢查現有數據。)。
想讓「hiện có」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store