YiWordsYiWords

hiếm thấy

難得一見

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiếm: sắc (高升) · thấy: sắc (高升) ?

hiếm thấy 難得一見

詞義

常用搭配

cảnh tượng hiếm thấy
難得一見的景象
người hiếm thấy
難得一見的人

例句

Hiện tượng này thật hiếm thấy.
這種現象真是難得一見。
Tài năng như anh ấy rất hiếm thấy.
像他那樣的人才難得一見。

進階時間表達

常見問題

「難得一見」越南語怎麼說?
「難得一見」的越南語是 hiếm thấy。
hiếm thấy 是什麼意思?
hiếm thấy 的意思是「難得一見」(形容詞)。很少見到,罕見
hiếm thấy 怎麼發音?
hiếm thấy 有 2 個音節:hiếm: sắc (高升) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiếm thấy 常用嗎?
hiếm thấy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiếm thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Hiện tượng này thật hiếm thấy.(這種現象真是難得一見。);Tài năng như anh ấy rất hiếm thấy.(像他那樣的人才難得一見。)。

想讓「hiếm thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始