YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phát hiện
phát hiện
發現
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phát: sắc (高升) · hiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
發現,察覺
常用搭配
phát hiện ra
發現
phát hiện vấn đề
發現問題
例句
Tôi phát hiện một lỗi nhỏ.
我發現了一個小錯誤。
Cô ấy phát hiện ra bí mật.
她發現了祕密。
出現在這些詞條中
vũ khí
武器
bom
炸彈
radar
雷達
khối u
腫瘤
tội ác
罪惡
âm mưu
陰謀
bí cảnh
秘境
thi thể
屍體
相關詞彙
trở thành
成為
tiến hành
進行
xuất hiện
出現
tham gia
參加
xong
完
tin
相信
常見問題
「發現」越南語怎麼說?
「發現」的越南語是 phát hiện。
phát hiện 是什麼意思?
phát hiện 的意思是「發現」(動詞)。發現,察覺
phát hiện 怎麼發音?
phát hiện 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · hiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát hiện 常用嗎?
phát hiện 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
phát hiện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phát hiện một lỗi nhỏ.(我發現了一個小錯誤。);Cô ấy phát hiện ra bí mật.(她發現了祕密。)。
想讓「phát hiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store