YiWordsYiWords

gió thổi

刮風

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — gió: sắc (高升) · thổi: hỏi (曲折升) ?

gió thổi 刮風

詞義

常用搭配

gió thổi mạnh
風刮得很大
gió thổi nhẹ
微風吹拂

例句

Ngoài trời đang gió thổi.
外面在刮風。
Khi gió thổi, lá cây rung rinh.
風吹時樹葉搖動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「刮風」越南語怎麼說?
「刮風」的越南語是 gió thổi。
gió thổi 是什麼意思?
gió thổi 的意思是「刮風」(動詞)。刮風,有風吹動
gió thổi 怎麼發音?
gió thổi 有 2 個音節:gió: sắc (高升) · thổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gió thổi 常用嗎?
gió thổi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gió thổi 在句子裡怎麼用?
例如:Ngoài trời đang gió thổi.(外面在刮風。);Khi gió thổi, lá cây rung rinh.(風吹時樹葉搖動。)。

想讓「gió thổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始