YiWordsYiWords

ra hiệu

示意

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ra: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音) ?

ra hiệu 示意

詞義

常用搭配

ra hiệu bằng tay
用手示意
ra hiệu cho ai
向某人示意

例句

Cô ấy ra hiệu cho tôi im lặng.
她示意我安靜。
Anh ấy ra hiệu dừng lại.
他示意停下。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「示意」越南語怎麼說?
「示意」的越南語是 ra hiệu。
ra hiệu 是什麼意思?
ra hiệu 的意思是「示意」(動詞)。示意,用動作或信號表示意思
ra hiệu 怎麼發音?
ra hiệu 有 2 個音節:ra: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra hiệu 常用嗎?
ra hiệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ra hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy ra hiệu cho tôi im lặng.(她示意我安靜。);Anh ấy ra hiệu dừng lại.(他示意停下。)。

想讓「ra hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始