YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ra hiệu
ra hiệu
示意
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ra: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
示意,用動作或信號表示意思
常用搭配
ra hiệu bằng tay
用手示意
ra hiệu cho ai
向某人示意
例句
Cô ấy ra hiệu cho tôi im lặng.
她示意我安靜。
Anh ấy ra hiệu dừng lại.
他示意停下。
出現在這些詞條中
nháy mắt
眨眼
đơn thuốc
處方
cử chỉ tay
手勢
相關詞彙
gió thổi
刮風
trôi nổi
漂浮
hết sức
竭盡全力
đến lúc đó
屆時
làm sớm
趁早
tháng một
一月
常見問題
「示意」越南語怎麼說?
「示意」的越南語是 ra hiệu。
ra hiệu 是什麼意思?
ra hiệu 的意思是「示意」(動詞)。示意,用動作或信號表示意思
ra hiệu 怎麼發音?
ra hiệu 有 2 個音節:ra: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra hiệu 常用嗎?
ra hiệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ra hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy ra hiệu cho tôi im lặng.(她示意我安靜。);Anh ấy ra hiệu dừng lại.(他示意停下。)。
想讓「ra hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store