YiWordsYiWords

song phương

雙邊

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — song: ngang (平音) · phương: ngang (平音) ?

song phương 雙邊

詞義

常用搭配

quan hệ song phương
雙邊關係
hợp tác song phương
雙邊合作

例句

Hai nước ký kết hiệp định song phương.
兩國簽署了雙邊協議。
Cuộc họp song phương diễn ra thành công.
雙邊會議順利舉行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「雙邊」越南語怎麼說?
「雙邊」的越南語是 song phương。
song phương 是什麼意思?
song phương 的意思是「雙邊」(形容詞)。涉及兩個國家或雙方的
song phương 怎麼發音?
song phương 有 2 個音節:song: ngang (平音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
song phương 常用嗎?
song phương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
song phương 在句子裡怎麼用?
例如:Hai nước ký kết hiệp định song phương.(兩國簽署了雙邊協議。);Cuộc họp song phương diễn ra thành công.(雙邊會議順利舉行。)。

想讓「song phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始