YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
song phương
song phương
雙邊
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — song: ngang (平音) · phương: ngang (平音)
?
詞義
涉及兩個國家或雙方的
常用搭配
quan hệ song phương
雙邊關係
hợp tác song phương
雙邊合作
例句
Hai nước ký kết hiệp định song phương.
兩國簽署了雙邊協議。
Cuộc họp song phương diễn ra thành công.
雙邊會議順利舉行。
出現在這些詞條中
hội đàm
會談
相關詞彙
quốc hữu
國有
thua lỗ
虧損
doanh số
銷量
sáng suốt
明智
để tránh
以免
đạo cụ
道具
常見問題
「雙邊」越南語怎麼說?
「雙邊」的越南語是 song phương。
song phương 是什麼意思?
song phương 的意思是「雙邊」(形容詞)。涉及兩個國家或雙方的
song phương 怎麼發音?
song phương 有 2 個音節:song: ngang (平音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
song phương 常用嗎?
song phương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
song phương 在句子裡怎麼用?
例如:Hai nước ký kết hiệp định song phương.(兩國簽署了雙邊協議。);Cuộc họp song phương diễn ra thành công.(雙邊會議順利舉行。)。
想讓「song phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store