YiWordsYiWords

同拼寫詞:hình dáng

hình dạng

形狀

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hình: huyền (低降) · dạng: nặng (低短塞音) ?

hình dạng 形狀

詞義

常用搭配

hình dạng tròn
圓形
thay đổi hình dạng
改變形狀

例句

Cái bánh này có hình dạng vuông.
這個蛋糕是方形的。
Nước có thể thay đổi hình dạng.
水可以改變形狀。

出現在這些詞條中

物體外觀詞

常見問題

「形狀」越南語怎麼說?
「形狀」的越南語是 hình dạng。
hình dạng 是什麼意思?
hình dạng 的意思是「形狀」(名詞)。形狀; 物體的輪廓
hình dạng 怎麼發音?
hình dạng 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · dạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình dạng 常用嗎?
hình dạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hình dạng 在句子裡怎麼用?
例如:Cái bánh này có hình dạng vuông.(這個蛋糕是方形的。);Nước có thể thay đổi hình dạng.(水可以改變形狀。)。

想讓「hình dạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始