YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hình như
hình như
好像
副詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hình: huyền (低降) · như: ngang (平音)
?
詞義
好像,似乎
常用搭配
hình như đúng
好像對
hình như mưa
好像下雨
例句
Hình như anh ấy chưa đến.
好像他還沒來。
Hôm nay hình như lạnh hơn.
今天好像更冷了。
相關詞彙
gần đây
最近
có lẽ
也許
đồng thời
同時
trước đây
以前
lúc đó
當時
trong đó
其中
常見問題
「好像」越南語怎麼說?
「好像」的越南語是 hình như。
hình như 是什麼意思?
hình như 的意思是「好像」(副詞)。好像,似乎
hình như 怎麼發音?
hình như 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình như 常用嗎?
hình như 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hình như 在句子裡怎麼用?
例如:Hình như anh ấy chưa đến.(好像他還沒來。);Hôm nay hình như lạnh hơn.(今天好像更冷了。)。
想讓「hình như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store