YiWordsYiWords

trong đó

其中

代詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trong: ngang (平音) · đó: sắc (高升) ?

trong đó 其中

詞義

常用搭配

trong đó có tôi
其中有我
trong đó gồm
其中包括

例句

Có ba người, trong đó có tôi.
有三個人,其中有我。
Có nhiều món ăn, trong đó có phở.
有很多菜,其中有河粉。

指路問法詞

常見問題

「其中」越南語怎麼說?
「其中」的越南語是 trong đó。
trong đó 是什麼意思?
trong đó 的意思是「其中」(代詞)。其中,其中的
trong đó 怎麼發音?
trong đó 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong đó 常用嗎?
trong đó 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trong đó 在句子裡怎麼用?
例如:Có ba người, trong đó có tôi.(有三個人,其中有我。);Có nhiều món ăn, trong đó có phở.(有很多菜,其中有河粉。)。

想讓「trong đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始