YiWordsYiWords

tự động

自動

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音) ?

tự động 自動

詞義

常用搭配

chế độ tự động
自動模式
tự động hóa
自動化

例句

Cửa này mở tự động.
這扇門自動打開。
Hệ thống làm việc tự động.
系統自動運行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「自動」越南語怎麼說?
「自動」的越南語是 tự động。
tự động 是什麼意思?
tự động 的意思是「自動」(形容詞)。自動的,無需人工操作
tự động 怎麼發音?
tự động 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự động 常用嗎?
tự động 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tự động 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa này mở tự động.(這扇門自動打開。);Hệ thống làm việc tự động.(系統自動運行。)。

想讓「tự động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始