YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự động
tự động
自動
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
自動的,無需人工操作
常用搭配
chế độ tự động
自動模式
tự động hóa
自動化
例句
Cửa này mở tự động.
這扇門自動打開。
Hệ thống làm việc tự động.
系統自動運行。
出現在這些詞條中
bot
機器人
cầu chì
保險絲
tiền xu
硬幣
guồng câu
釣魚捲線器
súng ngắn
手槍
dây dắt chó
牽繩
máy hút bụi
吸塵器
máy uốn tóc
捲髮棒
相關詞彙
khí
氣
thiết bị
設備
luôn
總
toàn
全部
vé máy bay
機票
hộ chiếu
護照
常見問題
「自動」越南語怎麼說?
「自動」的越南語是 tự động。
tự động 是什麼意思?
tự động 的意思是「自動」(形容詞)。自動的,無需人工操作
tự động 怎麼發音?
tự động 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự động 常用嗎?
tự động 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tự động 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa này mở tự động.(這扇門自動打開。);Hệ thống làm việc tự động.(系統自動運行。)。
想讓「tự động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store