YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hố đen
hố đen
黑洞
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hố: sắc (高升) · đen: ngang (平音)
?
詞義
密度極大、引力極強的天體,黑洞
常用搭配
hố đen vũ trụ
宇宙黑洞
例句
Hố đen có thể hút mọi vật xung quanh.
黑洞能吸引周圍的一切。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hố đen.
科學家們正在研究黑洞。
相關詞彙
lỗ sâu
蟲洞
bộ đồ không gian
太空衣
quỹ đạo
軌跡
quán tính
慣性
vật chất tối
暗物質
chân không
真空
常見問題
「黑洞」越南語怎麼說?
「黑洞」的越南語是 hố đen。
hố đen 是什麼意思?
hố đen 的意思是「黑洞」(名詞)。密度極大、引力極強的天體,黑洞
hố đen 怎麼發音?
hố đen 有 2 個音節:hố: sắc (高升) · đen: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hố đen 常用嗎?
hố đen 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hố đen 在句子裡怎麼用?
例如:Hố đen có thể hút mọi vật xung quanh.(黑洞能吸引周圍的一切。);Các nhà khoa học đang nghiên cứu hố đen.(科學家們正在研究黑洞。)。
想讓「hố đen」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store