YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
họ tên
họ tên
姓名
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — họ: nặng (低短塞音) · tên: ngang (平音)
?
詞義
姓名
常用搭配
ghi họ tên
填寫姓名
họ tên đầy đủ
全名
例句
Vui lòng ghi rõ họ tên.
請寫清楚姓名。
Họ tên của bạn là gì?
你的姓名是什麼?
家人與親友
cả nhà
全家
bạn cũ
老朋友
tuổi già
老年
kết hôn
結婚
thân
親愛的
thành viên
成員
常見問題
「姓名」越南語怎麼說?
「姓名」的越南語是 họ tên。
họ tên 是什麼意思?
họ tên 的意思是「姓名」(名詞)。姓名
họ tên 怎麼發音?
họ tên 有 2 個音節:họ: nặng (低短塞音) · tên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
họ tên 常用嗎?
họ tên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
họ tên 在句子裡怎麼用?
例如:Vui lòng ghi rõ họ tên.(請寫清楚姓名。);Họ tên của bạn là gì?(你的姓名是什麼?)。
想讓「họ tên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store