YiWordsYiWords

tuổi già

老年

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tuổi: hỏi (曲折升) · già: huyền (低降) ?

tuổi già 老年

詞義

常用搭配

sống tuổi già
度過老年
chăm sóc tuổi già
照顧老年

例句

Ông tôi đang sống tuổi già hạnh phúc.
我爺爺正在幸福地度過老年。
Tuổi già cần được quan tâm chăm sóc.
老年需要關心照顧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「老年」越南語怎麼說?
「老年」的越南語是 tuổi già。
tuổi già 是什麼意思?
tuổi già 的意思是「老年」(名詞)。人的晚年時期,年老階段
tuổi già 怎麼發音?
tuổi già 有 2 個音節:tuổi: hỏi (曲折升) · già: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuổi già 常用嗎?
tuổi già 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tuổi già 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi đang sống tuổi già hạnh phúc.(我爺爺正在幸福地度過老年。);Tuổi già cần được quan tâm chăm sóc.(老年需要關心照顧。)。

想讓「tuổi già」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始