YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thành viên
thành viên
成員
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thành: huyền (低降) · viên: ngang (平音)
?
詞義
成員;團體中的一員
常用搭配
thành viên mới
新成員
thành viên gia đình
家庭成員
例句
Anh ấy là thành viên của nhóm.
他是團隊成員。
Gia đình tôi có bốn thành viên.
我家有四個成員。
出現在這些詞條中
bao gồm
包括
gia đình
家庭
ủy ban
委員會
lôi kéo
拉攏
lưu lại
收留
nội các
內閣
trả phí
付費
tư cách
資格
相關詞彙
mồng một
初一
không
不
làm
做
điểm mạnh
長處
sức khỏe
健康
mắt
眼睛
常見問題
「成員」越南語怎麼說?
「成員」的越南語是 thành viên。
thành viên 是什麼意思?
thành viên 的意思是「成員」(名詞)。成員;團體中的一員
thành viên 怎麼發音?
thành viên 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành viên 常用嗎?
thành viên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thành viên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là thành viên của nhóm.(他是團隊成員。);Gia đình tôi có bốn thành viên.(我家有四個成員。)。
想讓「thành viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store