YiWordsYiWords

thành viên

成員

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thành: huyền (低降) · viên: ngang (平音) ?

thành viên 成員

詞義

常用搭配

thành viên mới
新成員
thành viên gia đình
家庭成員

例句

Anh ấy là thành viên của nhóm.
他是團隊成員。
Gia đình tôi có bốn thành viên.
我家有四個成員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「成員」越南語怎麼說?
「成員」的越南語是 thành viên。
thành viên 是什麼意思?
thành viên 的意思是「成員」(名詞)。成員;團體中的一員
thành viên 怎麼發音?
thành viên 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành viên 常用嗎?
thành viên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thành viên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là thành viên của nhóm.(他是團隊成員。);Gia đình tôi có bốn thành viên.(我家有四個成員。)。

想讓「thành viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始