YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cả nhà
cả nhà
全家
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cả: hỏi (曲折升) · nhà: huyền (低降)
?
詞義
全家,家裡所有人
常用搭配
cả nhà đi chơi
全家去玩
cả nhà ăn cơm
全家吃飯
例句
Cả nhà tôi đều khỏe mạnh.
我們全家都很健康。
Tối nay cả nhà ăn cơm chung.
今晚全家一起吃飯。
出現在這些詞條中
bánh
餅
ăn tết
過年
bữa cơm tất niên
年夜飯
相關詞彙
người thân
親人
bàn chân
腳
khoang
腔
bài hát
歌曲
tắm
洗澡
trường
學校
常見問題
「全家」越南語怎麼說?
「全家」的越南語是 cả nhà。
cả nhà 是什麼意思?
cả nhà 的意思是「全家」(名詞)。全家,家裡所有人
cả nhà 怎麼發音?
cả nhà 有 2 個音節:cả: hỏi (曲折升) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cả nhà 常用嗎?
cả nhà 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cả nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Cả nhà tôi đều khỏe mạnh.(我們全家都很健康。);Tối nay cả nhà ăn cơm chung.(今晚全家一起吃飯。)。
想讓「cả nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store