YiWordsYiWords

cả nhà

全家

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cả: hỏi (曲折升) · nhà: huyền (低降) ?

cả nhà 全家

詞義

常用搭配

cả nhà đi chơi
全家去玩
cả nhà ăn cơm
全家吃飯

例句

Cả nhà tôi đều khỏe mạnh.
我們全家都很健康。
Tối nay cả nhà ăn cơm chung.
今晚全家一起吃飯。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「全家」越南語怎麼說?
「全家」的越南語是 cả nhà。
cả nhà 是什麼意思?
cả nhà 的意思是「全家」(名詞)。全家,家裡所有人
cả nhà 怎麼發音?
cả nhà 有 2 個音節:cả: hỏi (曲折升) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cả nhà 常用嗎?
cả nhà 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cả nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Cả nhà tôi đều khỏe mạnh.(我們全家都很健康。);Tối nay cả nhà ăn cơm chung.(今晚全家一起吃飯。)。

想讓「cả nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始