YiWordsYiWords

hoa cỏ kỳ lạ

奇花異草

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — hoa: ngang (平音) · cỏ: hỏi (曲折升) · kỳ: huyền (低降) · lạ: nặng (低短塞音) ?

hoa cỏ kỳ lạ 奇花異草

詞義

常用搭配

sưu tầm hoa cỏ kỳ lạ
收集奇花異草
vườn hoa cỏ kỳ lạ
奇花異草園

例句

Vườn này có nhiều hoa cỏ kỳ lạ.
這個園子有許多奇花異草。
Anh ấy thích trồng hoa cỏ kỳ lạ.
他喜歡種奇花異草。

相關詞彙

常見問題

「奇花異草」越南語怎麼說?
「奇花異草」的越南語是 hoa cỏ kỳ lạ。
hoa cỏ kỳ lạ 是什麼意思?
hoa cỏ kỳ lạ 的意思是「奇花異草」(名詞)。稀奇的花草,珍稀植物
hoa cỏ kỳ lạ 怎麼發音?
hoa cỏ kỳ lạ 有 4 個音節:hoa: ngang (平音) · cỏ: hỏi (曲折升) · kỳ: huyền (低降) · lạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoa cỏ kỳ lạ 在句子裡怎麼用?
例如:Vườn này có nhiều hoa cỏ kỳ lạ.(這個園子有許多奇花異草。);Anh ấy thích trồng hoa cỏ kỳ lạ.(他喜歡種奇花異草。)。

想讓「hoa cỏ kỳ lạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始