hoa cỏ kỳ lạ 奇花異草 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — hoa: ngang (平音) · cỏ: hỏi (曲折升) · kỳ: huyền (低降) · lạ: nặng (低短塞音) ?