YiWordsYiWords

同拼寫詞:thổ lộ

thô lỗ

粗魯

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thô: ngang (平音) · lỗ: ngã (顫升) ?

thô lỗ 粗魯

詞義

常用搭配

cư xử thô lỗ
舉止粗魯
lời nói thô lỗ
言語粗魯

例句

Anh ấy rất thô lỗ với tôi.
他對我很粗魯。
Đừng nói chuyện thô lỗ như vậy.
不要這樣粗魯地說話。

相關詞彙

常見問題

「粗魯」越南語怎麼說?
「粗魯」的越南語是 thô lỗ。
thô lỗ 是什麼意思?
thô lỗ 的意思是「粗魯」(形容詞)。粗魯,沒禮貌
thô lỗ 怎麼發音?
thô lỗ 有 2 個音節:thô: ngang (平音) · lỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thô lỗ 常用嗎?
thô lỗ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thô lỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất thô lỗ với tôi.(他對我很粗魯。);Đừng nói chuyện thô lỗ như vậy.(不要這樣粗魯地說話。)。

想讓「thô lỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始