YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ủy quyền
同拼寫詞:
uy quyền
ủy quyền
授權
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ủy: hỏi (曲折升) · quyền: huyền (低降)
?
詞義
把權力或職責交給他人
正式授權某人代表自己行事
常用搭配
ủy quyền cho ai
授權給某人
giấy ủy quyền
授權書
例句
Tôi ủy quyền cho anh ấy giải quyết công việc này.
我授權他處理這件事。
Bạn cần giấy ủy quyền để nhận tiền.
你需要授權書才能領取錢。
相關詞彙
thô lỗ
粗魯
hoa cỏ kỳ lạ
奇花異草
cây cảnh
盆栽
tai nghe Bluetooth
藍牙耳機
có hiệu quả
奏效
người thắng cuộc
贏家
常見問題
「授權」越南語怎麼說?
「授權」的越南語是 ủy quyền。
ủy quyền 是什麼意思?
ủy quyền 的意思是「授權」(動詞)。把權力或職責交給他人; 正式授權某人代表自己行事
ủy quyền 怎麼發音?
ủy quyền 有 2 個音節:ủy: hỏi (曲折升) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủy quyền 常用嗎?
ủy quyền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ủy quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ủy quyền cho anh ấy giải quyết công việc này.(我授權他處理這件事。);Bạn cần giấy ủy quyền để nhận tiền.(你需要授權書才能領取錢。)。
想讓「ủy quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store