YiWordsYiWords

同拼寫詞:uy quyền

ủy quyền

授權

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ủy: hỏi (曲折升) · quyền: huyền (低降) ?

ủy quyền 授權

詞義

常用搭配

ủy quyền cho ai
授權給某人
giấy ủy quyền
授權書

例句

Tôi ủy quyền cho anh ấy giải quyết công việc này.
我授權他處理這件事。
Bạn cần giấy ủy quyền để nhận tiền.
你需要授權書才能領取錢。

相關詞彙

常見問題

「授權」越南語怎麼說?
「授權」的越南語是 ủy quyền。
ủy quyền 是什麼意思?
ủy quyền 的意思是「授權」(動詞)。把權力或職責交給他人; 正式授權某人代表自己行事
ủy quyền 怎麼發音?
ủy quyền 有 2 個音節:ủy: hỏi (曲折升) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủy quyền 常用嗎?
ủy quyền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ủy quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ủy quyền cho anh ấy giải quyết công việc này.(我授權他處理這件事。);Bạn cần giấy ủy quyền để nhận tiền.(你需要授權書才能領取錢。)。

想讓「ủy quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始