YiWordsYiWords

có hiệu quả

奏效

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — có: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升) ?

có hiệu quả 奏效

詞義

常用搭配

biện pháp có hiệu quả
有效措施
làm việc có hiệu quả
工作有效

例句

Thuốc này có hiệu quả nhanh.
這種藥見效快。
Cách làm này rất có hiệu quả.
這種做法很有效。

出現在這些詞條中

表達與處理

常見問題

「奏效」越南語怎麼說?
「奏效」的越南語是 có hiệu quả。
có hiệu quả 是什麼意思?
có hiệu quả 的意思是「奏效」(片語)。產生效果,見效
có hiệu quả 怎麼發音?
có hiệu quả 有 3 個音節:có: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có hiệu quả 常用嗎?
có hiệu quả 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
có hiệu quả 在句子裡怎麼用?
例如:Thuốc này có hiệu quả nhanh.(這種藥見效快。);Cách làm này rất có hiệu quả.(這種做法很有效。)。

想讓「có hiệu quả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始