YiWordsYiWords

同拼寫詞:hóa giải

hòa giải

和解

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hòa: huyền (低降) · giải: hỏi (曲折升) ?

hòa giải 和解

詞義

常用搭配

hòa giải mâu thuẫn
調解矛盾
được hòa giải
達成和解

例句

Hai bên đã hòa giải thành công.
雙方成功和解。
Chúng tôi cần người hòa giải.
我們需要調解人。

相關詞彙

常見問題

「和解」越南語怎麼說?
「和解」的越南語是 hòa giải。
hòa giải 是什麼意思?
hòa giải 的意思是「和解」(動詞)。和解,調解
hòa giải 怎麼發音?
hòa giải 有 2 個音節:hòa: huyền (低降) · giải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hòa giải 常用嗎?
hòa giải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hòa giải 在句子裡怎麼用?
例如:Hai bên đã hòa giải thành công.(雙方成功和解。);Chúng tôi cần người hòa giải.(我們需要調解人。)。

想讓「hòa giải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始