YiWordsYiWords

hoà tan

溶解

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hoà: huyền (低降) · tan: ngang (平音) ?

hoà tan 溶解

詞義

常用搭配

hoà tan đường
溶解糖
hoà tan muối
溶解鹽

例句

Đường dễ hoà tan trong nước.
糖容易溶解在水中。
Khuấy đều để hoà tan hoàn toàn.
攪拌均勻使其完全溶解。

相關詞彙

常見問題

「溶解」越南語怎麼說?
「溶解」的越南語是 hoà tan。
hoà tan 是什麼意思?
hoà tan 的意思是「溶解」(動詞)。使固體溶於液體中
hoà tan 怎麼發音?
hoà tan 有 2 個音節:hoà: huyền (低降) · tan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoà tan 在句子裡怎麼用?
例如:Đường dễ hoà tan trong nước.(糖容易溶解在水中。);Khuấy đều để hoà tan hoàn toàn.(攪拌均勻使其完全溶解。)。

想讓「hoà tan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始