YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoà tan
hoà tan
溶解
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoà: huyền (低降) · tan: ngang (平音)
?
詞義
使固體溶於液體中
常用搭配
hoà tan đường
溶解糖
hoà tan muối
溶解鹽
例句
Đường dễ hoà tan trong nước.
糖容易溶解在水中。
Khuấy đều để hoà tan hoàn toàn.
攪拌均勻使其完全溶解。
相關詞彙
vảy cá
魚鱗
hạt dưa
瓜子
xét xử
審判
đổi tên
改名
lý trí
理性
xoài
芒果
常見問題
「溶解」越南語怎麼說?
「溶解」的越南語是 hoà tan。
hoà tan 是什麼意思?
hoà tan 的意思是「溶解」(動詞)。使固體溶於液體中
hoà tan 怎麼發音?
hoà tan 有 2 個音節:hoà: huyền (低降) · tan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoà tan 在句子裡怎麼用?
例如:Đường dễ hoà tan trong nước.(糖容易溶解在水中。);Khuấy đều để hoà tan hoàn toàn.(攪拌均勻使其完全溶解。)。
想讓「hoà tan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store